Honda CR-V là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV 7 chỗ (cấu trúc 5+2) đa dụng, hiện đại với hiệu suất vận hành ấn tượng, sự tinh tế trong thiết kế và công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến, đáp ứng nhu cầu của cả gia đình và những tín đồ yêu thích phong cách thể thao hiện đại.

Bảng giá Honda CRV 7 chỗ
| PHIÊN BẢN | GIÁ XE NIÊM YẾT |
| Honda CR-V G | 1,039,000,000 VNĐ |
| Honda CR-V L | 1,099,000,000 VNĐ |
| Honda CR-V L AWD | 1,250,000,000 VNĐ |
| Lưu ý: Giá xe trên chưa trừ chương trình giảm giá của Đại lý | |
CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI
| GIẢM TIỀN MẶT | QUÀ TẶNG TÙY CHỌN |
| GIẢM TIỀN MẶT 70,000,000 VNĐ (Vui lòng liên hệ Hotline để nhận báo giá sau giảm tốt nhất) |
Gói bảo hiểm vật chất xe 1 năm |
| Dán phim cách nhiệt kính xe | |
| Camera hành trình | |
| Phủ gầm | |
| Thảm sàn | |
| Bao da bọc vô lăng | |
| Nẹp bước chân | |
| Viền che mưa | |
| Trải cốp | |
| Sổ da để hồ sơ | |
| Lót sàn simily | |
| Bạt trùm xe |
| Đăng ký nhận báo giá | gọi tôi ngay |
QUÀ TẶNG VÀ DỊCH VỤ KHÁC
| Tặng thêm bảo hành 2 năm đối với động cơ và hộp số |
| Miễn phí bảo dưỡng 1000km đầu tiên |
| Đăng ký lái thử miễn phí |
| Giảm thêm 1% cho khách hàng là đối tác của Honda Việt Nam (Liên hệ để được tư vấn chi tiết) |
| Ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mua xe lần 2 lần 3 |
| Hỗ trợ thu cũ đổi mới cho khách hàng sử dụng xe Honda |
1.Thông số kỹ thuật Honda CR-V 7 chỗ
Honda CR-V là mẫu SUV cỡ trung có thiết kế thể thao đa dụng rất được ưa chuộng trên thế giới. Dưới đây là thông số kỹ thuật Honda CR-V 7 chỗ phiên bản CR-V G/CR-V L và CR-V L AWD đời xe 2026 tại thị trường Việt Nam.
Thông số kỹ thuật ngoại thất
| Danh mục | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD |
| Chiều dài tổng thể | 4691 mm | 4691 mm | 4691 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1866 mm | 1866 mm | 1866 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1681 mm | 1681 mm | 1681 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2701 mm | 2701 mm | 2701 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 198 mm | 198 mm | 208 mm |
| Cỡ lốp | 235/60R18 | 235/60R18 | 235/60R18 |
| La-zăng | 18 inch | 18 inch | 18 inch |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh diện, tự động gập | Gập điện, chỉnh diện, tự động gập | Gập điện, chỉnh diện, tự động gập |
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| Đèn gầm | Không | LED | LED |
| Khối lượng bản thân | 1653 kg | 1661 kg | 1747 kg |







Thông số kỹ thuật nội thất
| Danh mục | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD |
| Số chỗ ngồi | 07 | 07 | 07 |
| Màu nội thất | Đen | Đen | Đen |
| Bọc ghế | Da | Da | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng | Chỉnh điện 12 hướng | Chỉnh điện 12 hướng |
| Ghế lái có nhớ vị trí | Nhớ ghế 2 vị trí | Nhớ ghế 2 vị trí | Nhớ ghế 2 vị trí |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng | Chỉnh điện 4 hướng |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 | Gập 50:50 | Gập 50:50 |
| Vô lăng | Chỉnh 4 hướng | Chỉnh 4 hướng | Chỉnh 4 hướng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch | Cảm ứng 9 inch |
| Kết nối USB/AM/FMBluetooth | Có | Có | Có |
| Kêt nối Apple Carlay/Android | Kết nối không dây | Kết nối không dây | Kết nối không dây |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có |
| Đèn trang trí nộ thất | Không | Không | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có |








Khả năng vận hành
Honda CR-V 2026 được đánh giá là một chiếc SUV có khả năng vận hành cân bằng, thoải mái cho đô thị nhưng cũng đủ mạnh mẽ và ổn định cho những chuyến đi xa, kết hợp với các công nghệ an toàn tiên tiến, mang lại trải nghiệm lái an tâm và phấn khởi.
| Danh mục | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD |
| Kiểu động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | ||
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | 2 cầu |
| Hộp số | Tự động CVT | Tự động CVT | Tự động CVT |
| Dung tích xilanh | 1.5L | 1.5L | 1.5L |
| Công suất cực đại (Hp/rpm) | 188Hp/6000rpm | 188Hp/6000rpm | 188Hp/6000rpm |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 240/1700-5000 | 240/1700-5000 | 240/1700-5000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 57 lít | 57 lít | 57 lít |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình tổ hợp | 7,49 | 7,3 | 7,8 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị | 9,57 | 9,3 | 9,8 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị | 6,34 | 6,2 | 6,7 |
| Hệ thống lái | Trợ lực điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) | ||
| Chế độ lái | Normal/Econ/Sport | ||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | ||
Hệ thống an toàn
| Danh mục | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD |
| Túi khí | 8 túi khí | 8 túi khí | 8 túi khí |
| Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Có |
| Camera cặp lề | Có | Có | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp | Có | Có | Có |
| Cảm biến đổ xe phía sau | Có | Có | Có |
| Cảm biến đổ xe phía trước | Không | Có | Không |
| Cảnh báo chống buồn ngủ | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda Sensing | |||
| Phanh giảm thiểu va chạm | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ phanh sau va chạm | Không | Có | Không |
| Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp | Có | Có | Có |
| Giảm thiểu chệch làn đường | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường | Có | Có | Có |
| Đèn pha thích ứng tự động | Có | Có | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành | Có | Có | Có |
2.Honda CR-V 7 chỗ phù hợp với khách hàng nào?
Honda CR-V 7 chỗ là mẫu xe SUV đa dụng phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng như:
Khách hàng có gia đình từ 4 đến 7 thành viên: Nếu bạn muốn sở hữu một chiếc xe có thể sử dụng chung cho cả gia đình thì hàng ghế thứ 3 sẽ rất hữu ích trong những trường hợp chở thêm ông hoặc bà.
Người thường xuyên di chuyển xa: Động cơ Turbo mạnh mẻ và tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ an toàn Honda Sensing sẽ giúp bạn an tâm trên các hành trình dài.
Doanh nhân đi công tác nhiều: Kiểu dáng SUV cao cấp năng động phù hợp để gặp gỡ đối tác hoặc khách hàng, nội thất hiện đại và tiện nghi giúp tăng trải nghiệm khi di chuyển.
Muốn một chiếc xe bề bỉ đáng tin cậy: Honda CR-V rất được ưa chuộng trên thế giới nhờ sự bền bỉ, ổn định và chi phí nuôi xe thấp.
3.Màu Sắc
Honda CR-V 7 chỗ đời 2026 được yêu thích không chỉ bởi thiết kế tinh tế mà còn ở các lựa chọn màu sắc ngoại thất cuốn hút giúp thể hiện được phong cách và cá tính của chủ nhân, dưới đây là 6 màu sắc ngoại thất của Honda CR-V.





Tại Việt Nam các màu sắc như Trắng, Đen, Xanh, Xám thường được ưa chuộng nhất do tính thực dụng và phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Các màu sắc có thể không có trên một số phiên bản, quý khách yêu thích màu sắc nào vui lòng liên hệ với Đại lý để được tư vấn kĩ và xem xe thực tế.

