> HDSD HONDA CR-V > Giải thích sơ đồ hộp cầu chì khoang cabin Honda CR-V đời 2023-2027

Giải thích sơ đồ hộp cầu chì khoang cabin Honda CR-V đời 2023-2027

Dưới đây là giải thích chi tiết sơ đồ hộp cầu chì khoang cabin trên xe Honda CR-V dựa trên sơ đồ vị trí, mạch bảo vệ và cường độ dòng điện (A): Vị trí hộp cầu chì khoang cabin nằm dưới bảng điều khiển (taplo) ở khu vực phía chân người lái.

Sơ đồ hộp cầu chì ở bảng taplo Honda CR-V đời 2023- 2027

I.Nhóm Cửa Kính Điện và Cửa Sổ Trời

  • 1 (20 A): Cửa kính điện người lái (Driver Power Window).
  • 2 (20 A): Cửa kính điện hành khách trước (Front Passenger Power Window).
  • 3 (20 A): Cửa kính điện sau bên phải (Rear Right Power Window).
  • 4 (20 A): Cửa kính điện sau bên trái (Rear Left Power Window).
  • 32 (20  A): Cửa sổ trời toàn cảnh (Panoramic Sunroof).
  • 35 (20 A): Tấm che nắng cửa sổ trời / Rèm điện (Sunshade).

II.Nhóm Khóa Cửa, Cửa Hậu Điện và Khóa Trẻ Em

  • 7 (10  A): Mô-tơ cửa hậu điện (Tailgate Motor).
  • 10 (20 A): Mạch khóa cửa tổng (Door Lock).
  • 30 (10 A): Mở khóa cửa bên trái (Unlock Left Door).
  • 31 (10 A): Mở khóa cửa bên phải (Unlock Right Door).
  • 39 (10 A): Khóa cửa bên phải (Lock Right Door).
  • 47 (10  A): Khóa cửa bên trái (Lock Left Door).
  • 52 (20 A): Bộ đóng/mở cửa hậu điện (Power Tailgate Closure).

III.Nhóm ghế điện và tiện nghi khoang nội thất

  • 38 (20 A): Quạt gió điều hòa phía sau (Rear Blower).
  • 40 (20 A): Trượt ghế điện người lái (Driver Power Seat Slide).
  • 41 (20 A): Ngả ghế điện người lái (Driver Power Seat Recline).
  • 48 (20 A): Bộ sưởi ghế trước (Front Seat Heater).
  • 49 (20 A): Ngả ghế điện hành khách trước (Passenger Power Seat Recline).
  • 50 (10 A): Hỗ trợ thắt lưng ghế điện người lái (Driver Power Lumbar Support).
  • 53 (20 A): Trượt ghế điện hành khách trước (Passenger Power Seat Slide).

IV.Nhóm tẩu sạc, cổng USB và điện phụ kiện

  • 9 (20 A): Ổ cắm điện phụ kiện trước / Tẩu sạc tẩu thuốc khoang lái (Front Accessory Power Socket).
  • 20 (10 A): Cổng sạc USB (USB Charger).
  • 21 (20 A): Ổ cắm điện phụ kiện cốp sau / Khoang hành lý (Cargo Area Accessory Socket).
  • 33 (10 A): Bộ sạc nhanh USB PD (USB Power Delivery).

V.Nhóm an toàn, động cơ, đèn và hệ thống điện khác

  • 6, 26 (10 A): Hệ thống túi khí an toàn (SRS – Supplemental Restraint System).
  • 11 (10 A): Cụm đồng hồ đo trung tâm (Meter / Gauge).
  • 12 (10 A): Hệ thống ngắt khởi động / Báo động chống trộm (Immobilizer / Option 3).
  • 14 (10 A): Mạch van điện từ VB SOL (Variable Valve Timing Solenoid).
  • 16 (10 A): Hệ thống quản lý động cơ / Đánh lửa (IMG).
  • 17 (20  A): Rơ-moóc kéo / Nguồn phụ cắm rơ-moóc (Trailer Harness).
  • 22 (10 A): Mạch chìa khóa thông minh / Khởi động bằng nút bấm (Smart Entry System).
  • 24 (20 A): Hệ thống bơm cầu điện / Dẫn động 4 bánh E-DPS (Electronic Dual Pump System).
  • 27 (10 A): Máy phát điện (ACG / Alternator).
  • 28 (10 A): Hệ thống phanh chống bó cứng (ABS / Option 5).
  • 29 (20 A): Bơm nhiên liệu / Bơm xăng (Fuel Pump).
  • 44 (5 A): Đèn định vị ban ngày (DRL – Daytime Running Lights).
  • 45 (10 A): Nguồn phụ kiện ACC (Accessory Power).
  • 5, 13, 43, 54 (10 A): Các cổng chờ điện phụ kiện nâng cấp (Option).
  • Vị trí gạch ngang (-): Vị trí cầu chì dự phòng hoặc dành cho phiên bản xe có cấu hình khác.

Tham khảo thêm: