> HDSD HONDA CITY > Thông số áp suất lốp tiêu chuẩn của Honda City, hướng dẫn kiểm tra tình trạng lốp

Thông số áp suất lốp tiêu chuẩn của Honda City, hướng dẫn kiểm tra tình trạng lốp

Bơm quá căng thì xóc xẩy và nhanh mòn, bơm quá non thì tốn xăng và dễ nguy hiểm do quá nhiệt — áp suất lốp chính là yếu tố nhỏ nhưng mang lại sự khác biệt lớn trong trải nghiệm vận hành Honda City. Để đảm bảo chiếc xe luôn trong trạng thái hoàn hảo nhất trước mọi chuyến đi, hãy cùng khám phá ngay hướng dẫn kiểm tra, thông số áp suất chuẩn từ chính tài liệu của hãng

Kiểm tra lốp Honda City

1.Hướng dẫn bơm lốp và kiểm tra áp suất

Áp suất tiêu chuẩn: Giúp việc điều khiển xe dễ dàng hơn, tối ưu tuổi thọ lốp và đảm bảo sự tiện lợi khi vận hành.

Lốp quá non (thiếu hơi):

  • Lốp bị mòn không đều.
  • Làm ảnh hưởng đến khả năng điều khiển xe và tốn nhiên liệu hơn.
  • Dễ bị hư hỏng do hiện tượng quá nhiệt.

Lốp quá căng (thừa hơi):

  • Gây khó lái, xóc.
  • Dễ bị hư hỏng khi đụng phải chướng ngại vật trên đường.
  • Làm lốp mòn không đều (thường mòn ở giữa mặt lốp).

Tần suất và nguyên tắc đo áp suất

  • Kiểm tra hàng ngày: Quan sát mắt thường trước khi lái xe. Nếu phát hiện lốp nào thiếu căng hơn các lốp còn lại, cần dùng đồng hồ đo áp suất ngay.
  • Kiểm tra định kỳ: Ít nhất 1 lần/tháng hoặc trước mỗi chuyến đi xa bằng đồng hồ đo áp suất (bao gồm cả lốp dự phòng).
  • Lưu ý: Ngay cả khi lốp tốt, áp suất vẫn có thể tự giảm từ 10–20 kPa (0,1–0,2 bar / 1–2 psi) mỗi tháng.

Quy tắc “Lốp nguội”:

  • Chỉ đo áp suất khi lốp xe đang ở trạng thái nguội (xe đã đỗ ít nhất 3 tiếng hoặc đi chưa đến 1,6 km).
  • Hiệu chỉnh khi trời nóng/đi xa: Nếu đo lốp khi vừa chạy nóng, áp suất báo sẽ cao hơn khoảng 30–40 kPa (0,3–0,4 bar / 4–6 psi) so với lốp nguội.
Thông số áp suất lốp tiêu chuẩn của Honda City đời 2021 đến 2026

2.Thông số áp suất lốp tiêu chuẩn Honda City

Tham khảo nhãn dán trên khung cửa lái (khung b trụ) hoặc bảng thông số chạy tốc độ cao dưới đây:

Kích thước lốp Áp suất lốp trước Áp suất lốp sau
185/55R16 87H 2,5 Bar hoặc 2 kg 4 2,5 Bar hoặc 2 kg 4

Cảnh báo an toàn: Khi chạy tốc độ cao (trên 160 km/h), bắt buộc phải điều chỉnh áp suất lốp nguội chính xác theo bảng trên để tránh nguy cơ lốp bị quá nhiệt và nổ đốp đột ngột.

3.Quy trình kiểm tra tình trạng lốp và thân van

Mỗi khi kiểm tra độ căng, cần thực hiện đồng thời các bước kiểm tra ngoại quan sau:

  • Phình và Nứt: Kiểm tra vết phình ở thành lốp hoặc mặt lốp. Thay lốp ngay nếu phát hiện vết cắt, vết nứt, hoặc vết rạn, đặc biệt là khi đã lộ lớp vải/lớp thép gia cường.
  • Vật ngoại lai và Rò rỉ: Loại bỏ đinh, đá dăm dắt vào rãnh lốp và kiểm tra xem có bị rò rỉ hơi không.
  • Chân van: Kiểm tra các vết rạn nứt hoặc hư hỏng quanh khu vực thân van cao su.
  • Vạch báo độ mòn lốp (Gai lốp):
  • Trong rãnh lốp có các vạch báo độ mòn (nông hơn rãnh lốp khoảng 1,6 mm).
  • Khi gai lốp bị mòn bằng với vạch báo này, bắt buộc phải thay lốp ngay vì lốp sẽ bị giảm độ bám nghiêm trọng khi đi trên đường ướt.
  • Cân chỉnh bánh xe (Cân bằng động / Độ chụm):
  • Nếu phát hiện lốp bị mòn không đều hoặc có hiện tượng rung lắc khi lái xe, hãy đưa xe đến đại lý Honda để kiểm tra.
  • Cần cân chỉnh lại bánh xe mỗi khi tháo/lắp lại lốp hoặc thay lốp mới.
Dùng ngón tay kiểm tra vạch báo độ mòn, khi gai lốp bị mòn bằng với vạch báo này, bắt buộc phải thay lốp ngay vì lốp sẽ bị giảm độ bám nghiêm trọng khi đi trên đường ướt.

4.Quản lý tuổi thọ lốp xe

  • Cột mốc 5 năm: Sau 5 năm sử dụng, lốp cần được đưa đi kiểm tra chuyên sâu thường niên tại đại lý chính hãng
  • Cột mốc 10 năm (Bắt buộc): Tất cả lốp xe (bao gồm cả lốp dự phòng) phải được thay mới sau 10 năm kể từ ngày sản xuất, bất kể độ mòn hay tình trạng bên ngoài nhìn vẫn tốt.

Tham khảo thêm: